compass plant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cây có lá được sắp xếp theo trục, chỉ ra các điểm chính theo vòng tròn: Đây là một loại thực vật có đặc điểm lá mọc theo hướng đặc biệt, thường hướng về phía bắc và nam, giúp xác định phương hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pioneers used the compass plant to find their way across the prairie. (Những người tiên phong đã sử dụng cây la bàn để tìm đường băng qua đồng cỏ.)
- The unique leaf alignment of the compass plant makes it easy to identify. (Sự sắp xếp lá độc đáo của cây la bàn khiến nó dễ dàng được nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a compass plant": Dùng để ví von một vật hoặc người có khả năng chỉ dẫn hoặc định hướng rõ ràng.
- His moral principles were like a compass plant, always pointing true north. (Nguyên tắc đạo đức của anh ấy giống như cây la bàn, luôn chỉ đúng hướng bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Compass flower: Một tên gọi khác cho cùng loại cây, nhấn mạnh vào hoa của nó.
- Silphium laciniatum: Tên khoa học của một loài cây la bàn phổ biến ở Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Pilotweed: Một tên gọi thông thường khác cho cây la bàn, ám chỉ khả năng dẫn đường.
- Rosinweed: Tên gọi này liên quan đến nhựa cây, một đặc điểm của một số loài trong chi (chi có chứa cây la bàn).
Thông tin bổ sung
- Đặc điểm: Cây la bàn thường là cây lâu năm, có hoa màu vàng, phát triển ở các vùng đồng cỏ. Lá của chúng xoay theo mặt phẳng thẳng đứng, hướng mép lá về phía đông và tây, và bề mặt lá về phía bắc và nam, để giảm thiểu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời giữa trưa.
- Phân bố: Loài này chủ yếu được tìm thấy ở các đồng cỏ Bắc Mỹ.
Noun
- loại cây có lá được sắp xếp theo trục, chỉ ra các điểm chính theo vòng tròn.