compass plant

Học thuật
Thân thiện
compass plant

The compass plant's leaves point north and south in the prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây được sắp xếp theo trục, chỉ ra các điểm chính theo vòng tròn: Đây một loại thực vật đặc điểm mọc theo hướng đặc biệt, thường hướng về phía bắc nam, giúp xác định phương hướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pioneers used the compass plant to find their way across the prairie. (Những người tiên phong đã sử dụng cây la bàn để tìm đường băng qua đồng cỏ.)
    • The unique leaf alignment of the compass plant makes it easy to identify. (Sự sắp xếp độc đáo của cây la bàn khiến dễ dàng được nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a compass plant": Dùng để von một vật hoặc người khả năng chỉ dẫn hoặc định hướng rõ ràng.
    • His moral principles were like a compass plant, always pointing true north. (Nguyên tắc đạo đức của anh ấy giống như cây la bàn, luôn chỉ đúng hướng bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Compass flower: Một tên gọi khác cho cùng loại cây, nhấn mạnh vào hoa của .
  • Silphium laciniatum: Tên khoa học của một loài cây la bàn phổ biếnBắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Pilotweed: Một tên gọi thông thường khác cho cây la bàn, ám chỉ khả năng dẫn đường.
  • Rosinweed: Tên gọi này liên quan đến nhựa cây, một đặc điểm của một số loài trong chi (chi chứa cây la bàn).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Cây la bàn thường cây lâu năm, hoa màu vàng, phát triểncác vùng đồng cỏ. của chúng xoay theo mặt phẳng thẳng đứng, hướng mép về phía đông tây, bề mặt về phía bắc nam, để giảm thiểu tiếp xúc với ánh nắng mặt trời giữa trưa.
  • Phân bố: Loài này chủ yếu được tìm thấycác đồng cỏ Bắc Mỹ.
compass plant

The compass plant's leaves point north and south in the prairie.

Noun
  1. loại cây được sắp xếp theo trục, chỉ ra các điểm chính theo vòng tròn.

Từ đồng nghĩa